|
TT |
CÁC CÔNG CỤ & TIỆN ÍCH |
CÁC CẤP ĐỘ GIAN HÀNG |
|
EXPRESS |
BUSINESS |
ADVANCED |
ENTERPRISE |
|
01. |
Tên miền: {vinamart.net/domain}
Vinamart Shared Domain Name |
P |
P |
P |
P |
|
02. |
Hòm thư: {email@vinamart.net}
Vinamart Shared POP3 E-mails |
X |
P |
P |
P |
|
03. |
Tên miền riêng: {tênmiền.com}
Dedicated Domain Name |
X |
X |
X |
P |
|
04. |
Hòm thư: {email@tênmiền.com}
Dedicated POP3 E-mail Accounts |
X |
X |
X |
P |
|
05. |
Giới hạn dung lượng lưu trữ
Store Disk Space Limitation |
≤ 50 MB |
≤ 150 MB |
≤ 300 MB |
unlimit |
|
06. |
Băng thông truyền dữ liệu
Monthly Bandwith Usage |
≤ 10 GB |
≤ 30 GB |
≤ 100 GB |
unlimit |
|
07. |
Phân cấp, phân quyền quản trị
Access Control Management |
≤ 3 Cấp |
≤ 5 Cấp |
≤ 10 Cấp |
unlimit |
|
08. |
Số lượng sản phẩm trưng bày
Products Catalog Volume |
≤ 15 SP |
≤ 50 SP |
≤ 100 SP |
unlimit |
|
09. |
Hiển thị sản phẩm ưu tiên
Featured Display on Vinamart |
X |
P |
P |
P |
|
10. |
Tiếp nhận đánh giá sản phẩm
Receive Customer’s Reviews |
X |
P |
P |
P |
|
11. |
Tuỳ biến giao diện gian hàng
Store Templates Configuration |
X |
P |
P |
P |
|
12. |
Tuỳ chọn ngôn ngữ giao dịch
Default Language References |
X |
P |
P |
P |
|
13. |
Báo cáo hoạt động bán hàng
Store Sale Reports Manager |
gửi e-mail |
gửi e-mail |
gửi e-mail |
gửi e-mail |
|
14. |
Thiết lập các định tính gian hàng
Store Variables Setting |
P |
P |
P |
P |
|
15. |
Thiết lập danh mục sản phẩm
Store Categories Manager |
P |
P |
P |
P |
|
16. |
Công cụ tự quản trị sản phẩm Store Products Manager |
P |
P |
P |
P |
|
17. |
Thiết lập các tuỳ biến sản phẩm
Form Fields Management |
X |
X |
P |
P |
|
18. |
Đăng Video kèm sản phẩm
Product Streaming Videos |
X |
P |
P |
P |
|
19. |
Truy vấn, quản trị đơn hàng
Store Orders Management |
X |
P |
P |
P |
|
20. |
Lập biểu tính thuế bán hàng
Sales Taxation Management |
P |
P |
P |
P |
|
21. |
Thiết lập tiền tệ giao dịch
Store Currency Converter |
P |
P |
P |
P |
|
22. |
Phương thức thanh toán riêng
Payment Methods Integration |
X |
X |
P |
P |
|
23. |
Tích hợp thanh toán trực tuyến
Store ePayment Gateway |
X |
P |
P |
P |
|
24. |
Quản lý giao nhận hàng hoá
Store Shipping Manager |
X |
P |
P |
P |
|
25. |
Quản trị, xuất bản tin tức
e-C.M.S News Publishment |
X |
P |
P |
P |
|
26. |
Công cụ tự tạo lập trang tĩnh
Static Pages Built-in Wizards |
X |
P |
P |
P |
|
27. |
Thăm dò ý kiến khách hàng
Online Polling / Survey |
X |
P |
P |
P |
|
28. |
Công cụ thống kê gian hàng
Store Quick Statistics |
X |
P |
P |
P |
|
29. |
Truy xuất, sao lưu dữ liệu
Data Backup / Restoration |
X |
X |
P |
P |
|
30. |
Quản lý quảng cáo, liên kết
Website Exchange Manager |
X |
X |
X |
P |
|
31. |
Công cụ quản trị Marketing
Store CRM / PRM / Marketing |
X |
X |
P |
P |
|
32. |
Công cụ quản trị E-mails
Store E-mails Manager |
X |
P |
P |
P |
|
33. |
Trợ giúp khách hàng Online
Support Tickets Manager |
X |
X |
P |
P |
|
34. |
Thiết lập lịch nhắc việc
Online Calendar Tool |
X |
X |
P |
P |
|
35. |
Sổ lưu danh khách hàng
Quick Address Book |
X |
X |
P |
P |
|
36. |
Công cụ tự nâng cấp gian hàng
Account Upgrade Request |
P |
P |
P |
P |
|
37. |
Chứng thực HS doanh nghiệp
Trade Profile Pre-Qualification |
X |
X |
P |
P |
|
38. |
Công cụ liên hệ Ban quản trị
Contact Webmaster Tool |
P |
P |
P |
P |
|
39. |
Diễn đàn thảo luận cộng đồng
Public Discussion Forums |
P |
P |
P |
P |
|
Thời gian khởi tạo: |
≤ 48 giờ |
≤ 48 giờ |
≤ 48 giờ |
≤ 48 giờ |
|
Đào tạo, hướng dẫn: |
8h/ 1 người |
8h/ 1 người |
8h/ 2 người |
8h/ 3 người |
|
Phí khởi tạo dịch vụ: |
$20.00 |
$15.00 |
$10.00 |
$5.00 |
|
Phí duy trì hàng năm: |
$125.00 |
$195.00 |
$275.00 |
$365.00 |
|
Thời hạn khuyến mại: |
1 tháng |
3 tháng |
6 tháng |
9 tháng |